A. Albreiki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sharjah 6 30:05 10.5 4.7 0.8 56.0% 0% 50.0% 0 0
WASL WASL 6 30:05 10.5 4.7 0.8 56.0% 0% 50.0% 0 0
United Arab Emirates Al-Ahli Dubai 10 19:51 3.7 4.7 0.2 41.7% 0% 77.8% 0 0
Al-Ahli Dubai 13 8:57 1.2 1.2 0.2 35.3% 0% 66.7% 0 0
Al-Ahli Dubai 1 4:14 4 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
United Arab Emirates 3 9:41 1.7 2.7 0 25.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions