A. Aizik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Beer Sheva 10 4:37 0.2 0 0 7.1% 0.0% 0% 0 0
Super League Super League 10 4:37 0.2 0 0 7.1% 0.0% 0% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 9 16:47 5.8 2.1 0.9 48.6% 51.6% 0% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 2 8:06 2.5 2 0 40.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions