A. Ailus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turun NMKY W 23 29:30 16.9 4.2 6 39.3% 36.6% 73.9% 3 1
I Divisioona Women I Divisioona Women 23 29:30 16.9 4.2 6 39.3% 36.6% 73.9% 3 1
Turun NMKY W 24 29:27 17.4 3.8 6.6 39.0% 34.4% 71.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions