A. Aijanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Finland W 10 20:35 3.8 3.8 1.1 39.0% 17.6% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 20:15 3.8 3.2 1 33.3% 18.2% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 21:06 3.8 4.8 1.2 50.0% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions