A. Aihara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 9 5:48 1.7 0.8 0.2 28.6% 16.7% 33.3% 0 0
B League B League 9 5:48 1.7 0.8 0.2 28.6% 16.7% 33.3% 0 0
Saga 60 11:32 2.8 1.5 0.7 30.9% 26.7% 48.1% 0 0
Saga 47 7:18 1.5 1.1 0.3 31.8% 22.6% 27.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions