A. Ahola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raiders Basket 20 24:45 8.5 3.6 3.6 46.5% 23.8% 72.3% 1 1
I Divisioona A I Divisioona A 20 24:45 8.5 3.6 3.6 46.5% 23.8% 72.3% 1 1
Raiders Basket 23 26:13 8.2 3.7 2.3 47.5% 26.5% 79.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions