A. Afifi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston C. C. 8 36:35 26 8.4 1.1 46.2% 37.3% 87.5% 3 0
LNB LNB 8 36:35 26 8.4 1.1 46.2% 37.3% 87.5% 3 0
Galomar 6 25:24 17.3 7.8 0.8 50.0% 37.5% 65.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions