A. Adamec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CZ.ACADEMY 24 17:47 8.7 2.1 1.8 32.4% 29.8% 75.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 19:21 8 1 2 18.8% 25.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 23 17:43 8.7 2.1 1.8 33.5% 30.2% 75.0% 0 0
Polabi 16 19:40 7.8 3.1 2.8 34.6% 28.8% 80.0% 0 0
Nymburk Polabi 12 14:55 3.8 2.2 1.3 32.1% 31.4% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions