A. Adamczyk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Starogard Gdanski 39 18:51 9.2 3.6 1 52.8% 23.2% 69.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 39 18:51 9.2 3.6 1 52.8% 23.2% 69.0% 0 0
Poznan 33 17:46 8.1 4.2 0.8 58.6% 35.7% 76.7% 1 0
Poznan Alstom Krakow 33 16:23 5.8 3.2 0.7 42.1% 12.3% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions