A. Abreu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 25 12:24 3.4 1.2 1.1 40.6% 44.7% 81.8% 0 0
BSN BSN 25 12:24 3.4 1.2 1.1 40.6% 44.7% 81.8% 0 0
Aguada Santeros Vaqueros de Bayamon 31 15:48 4.8 0.9 2.8 35.2% 33.3% 81.5% 0 0
Aguada Santeros 25 23:24 8.8 1.9 5.3 40.5% 41.8% 77.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions