A. Abdi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Novin Mahshahr 13 27:30 8.5 5.6 0.8 36.3% 28.9% 54.5% 3 0
Super League Super League 13 27:30 8.5 5.6 0.8 36.3% 28.9% 54.5% 3 0
Petro Novin Mahshahr 20 20:31 6.4 4 0.3 43.6% 21.1% 55.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions