A. Abbey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Akatemia 18 12:01 4.6 1.7 0.9 26.8% 15.1% 79.3% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 18 12:01 4.6 1.7 0.9 26.8% 15.1% 79.3% 0 0
Pyrinto Tampere 2 27 12:29 5.2 2.9 1.4 39.7% 25.0% 82.4% 0 0
Jyvaskyla 6 9:32 3.5 1.3 0.3 47.1% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions