A. A. Winslott

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lund W IK Eos Utveckling W 22 16:07 8.1 5.4 1.1 56.3% 20.0% 81.2% 3 0
Basketligan W Basketligan W 9 5:56 0.6 1.2 0.2 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 13 23:10 13.4 8.2 1.8 60.2% 50.0% 83.3% 3 0
Lobas W 7 19:15 4.6 3.9 0.6 34.2% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions