A. A. Calver J. d.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 10 26:34 10.6 7.4 1.8 52.5% 33.3% 60.0% 3 0
Premier league Premier league 10 26:34 10.6 7.4 1.8 52.5% 33.3% 60.0% 3 0
Vienna Basket 3 28:25 8.7 4.3 3 37.0% 18.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions