A. A. Aydin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahcesehir Kol. Tesvikiye 18 20:42 6.7 4.9 0.6 42.5% 18.2% 61.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 2 1:44 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
TB2L TB2L 16 23:04 7.6 5.5 0.7 43.3% 18.2% 61.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions