Pelister vs BC Prievidza
Thu, 23 Oct 2025, 01:00
Standings appearance
Select different type of standings appearance
FIBA Europe Cup 2025, Europe, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 1 | 5-1 | 0.833 | +63 | 11 |
LWWWW
|
W2 |
| 2 |
|
6 | 4 | 2 | 4-2 | 0.667 | +88 | 10 |
WWWLL
|
W2 |
| 3 |
|
6 | 2 | 4 | 2-4 | 0.333 | -73 | 8 |
WLLWL
|
L2 |
| 4 |
|
6 | 1 | 5 | 1-5 | 0.167 | -78 | 7 |
LLLLW
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
FIBA Europe Cup 2025, Europe, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 5 | 2 | 5-2 | 0.714 | +10 | 12 |
WWWLL
|
W2 |
| 2 |
|
6 | 3 | 3 | 3-3 | 0.5 | +20 | 9 |
LWWWW
|
W2 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -32 | 4 |
LLLLW
|
L1 |
| 4 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -60 | 4 |
WLLWL
|
L2 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
FIBA Europe Cup 2025, Europe, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 2 | 4 | 2-4 | 0.333 | -25 | 8 |
LWWWW
|
W2 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -13 | 4 |
WLLWL
|
L2 |
| 3 |
|
7 | 1 | 6 | 1-6 | 0.143 | -60 | 8 |
WWWLL
|
W2 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -46 | 3 |
LLLLW
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak