Nadezhda W vs Samara W
Sun, 28 Jan 2024, 18:00
Standings appearance
Select different type of standings appearance
Russian Cup W 2023, Russia, Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +130 | 6 |
WWWLW
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | -18 | 5 |
WLW
|
W1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -15 | 4 |
LWL
|
L1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -97 | 3 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +129 | 6 |
WWWWL
|
L1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | -2 | 5 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -25 | 4 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -102 | 3 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group C
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +35 | 6 |
WWLLL
|
L3 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +22 | 5 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -33 | 4 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -24 | 3 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +81 | 6 |
WWWLL
|
L2 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +65 | 5 |
LWW
|
W2 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | +39 | 4 |
WLL
|
L2 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -185 | 3 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 3-1 | 0.75 | +105 | 7 |
WWWLW
|
W1 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -31 | 3 |
WLW
|
W1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -13 | 1 |
LWL
|
L1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -28 | 1 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 4 | 0 | 4-0 | 1 | +95 | 8 |
WWWWL
|
L1 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +20 | 2 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -7 | 1 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -82 | 2 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group C
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | -29 | 5 |
WWLLL
|
L3 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | +8 | 3 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -10 | 3 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -10 | 1 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +47 | 2 |
WLL
|
L2 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +7 | 2 |
WWWLL
|
L2 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -6 | 3 |
LWW
|
W2 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -138 | 2 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +38 | 2 |
WWWLW
|
W1 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +13 | 2 |
WLW
|
W1 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -2 | 3 |
LWL
|
L1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -69 | 2 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 3-1 | 0.75 | +83 | 7 |
WWWWL
|
L1 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -18 | 3 |
LLW
|
W1 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -22 | 3 |
WWL
|
L1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -20 | 1 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group C
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 2 | 3-2 | 0.6 | -52 | 8 |
WWLLL
|
L3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +14 | 2 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -23 | 1 |
LLW
|
W1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -14 | 2 |
LLL
|
L3 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Russian Cup W 2023, Russia, Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 2 | 2 | 2-2 | 0.5 | +49 | 6 |
WWWLL
|
L2 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +71 | 2 |
LWW
|
W2 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -47 | 1 |
LLL
|
L3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -8 | 2 |
WLL
|
L2 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak