Mongolia vs Lebanon
Standings appearance
Select different type of standings appearance
Đại hội Thể thao châu Á 2023, Asia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +104 | 6 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +2 | 5 |
W
|
W1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -59 | 4 |
L
|
L1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -47 | 3 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Đại hội Thể thao châu Á 2023, Asia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +98 | 6 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
4 | 2 | 2 | 2-2 | 0.5 | -24 | 6 |
W
|
W1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -5 | 1 |
L
|
L1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -19 | 1 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
Đại hội Thể thao châu Á 2023, Asia, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +47 | 5 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +19 | 5 |
W
|
W1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -63 | 4 |
L
|
L1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -42 | 2 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak