Fubon Braves vs Yankey Ark
Sun, 4 Jan 2026, 17:00
Standings appearance
Select different type of standings appearance
P. League+ 2025-2026, Taiwan
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 21 | 3 | 21-3 | 0.875 | +235 | 45 |
WWWWW
|
W5 |
| 2 |
|
24 | 12 | 12 | 12-12 | 0.5 | +89 | 36 |
LLWLW
|
W1 |
| 3 |
|
24 | 11 | 13 | 11-13 | 0.458 | +18 | 35 |
WWLWL
|
L1 |
| 4 |
|
24 | 4 | 20 | 4-20 | 0.167 | -342 | 28 |
LLLL
|
L4 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
P. League+ 2025-2026, Taiwan
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 14 | 2 | 14-2 | 0.875 | +170 | 30 |
WWWWW
|
W5 |
| 2 |
|
17 | 9 | 8 | 9-8 | 0.529 | +91 | 26 |
LLWLW
|
W1 |
| 3 |
|
14 | 6 | 8 | 6-8 | 0.429 | -28 | 20 |
WWLWL
|
L1 |
| 4 |
|
12 | 2 | 10 | 2-10 | 0.167 | -189 | 14 |
LLLL
|
L4 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
P. League+ 2025-2026, Taiwan
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 11 | 4 | 11-4 | 0.733 | +85 | 26 |
WWWWW
|
W5 |
| 2 |
|
18 | 9 | 9 | 9-9 | 0.5 | +42 | 27 |
LLWLW
|
W1 |
| 3 |
|
14 | 6 | 8 | 6-8 | 0.429 | -18 | 20 |
WWLWL
|
L1 |
| 4 |
|
12 | 2 | 10 | 2-10 | 0.167 | -153 | 14 |
LLLL
|
L4 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak