Finland W vs Lithuania W
Standings appearance
Select different type of standings appearance
European Championship Women 2025, Europe, Group H
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 2-0 | 1 | +26 | 4 |
WW
|
W2 |
| 2 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | +20 | 3 |
LW
|
L1 |
| 3 |
|
2 | 1 | 1 | 1-1 | 0.5 | -15 | 3 |
WL
|
W1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 2 | 0-2 | 0 | -31 | 2 |
LL
|
L2 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
European Championship Women 2025, Europe, Group H
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +24 | 2 |
LW
|
L1 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +9 | 2 |
WL
|
W1 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +4 | 2 |
WW
|
W2 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -22 | 1 |
LL
|
L2 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
European Championship Women 2025, Europe, Group H
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +22 | 2 |
WW
|
W2 |
| 2 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -4 | 1 |
LW
|
L1 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -9 | 1 |
LL
|
L2 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -24 | 1 |
WL
|
W1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak