Chemnitz vs Giessen
Sun, 15 Oct 2023, 00:30
Standings appearance
Select different type of standings appearance
German Cup 2023-2024, Germany, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | +31 | 6 |
WWW
|
L1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +10 | 4 |
WWL
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -7 | 2 |
LLW
|
W2 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -34 | 3 |
LLL
|
W1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
German Cup 2023-2024, Germany, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +9 | 5 |
LLW
|
W2 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 1-0 | 1 | +6 | 2 |
LLL
|
W1 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0-0 | - | +0 | 0 |
WWW
|
L1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -8 | 1 |
WWL
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
German Cup 2023-2024, Germany, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0-0 | - | +0 | 0 |
WWL
|
L1 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0-0 | - | +0 | 0 |
LLW
|
W2 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -2 | 1 |
WWW
|
L1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 1 | 0-1 | 0 | -25 | 1 |
LLL
|
W1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak