Bilbao vs CSU Sibiu
Thu, 26 Oct 2023, 02:00
Standings appearance
Select different type of standings appearance
FIBA Europe Cup 2023, Europe, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 6 | 0 | 6-0 | 1 | +106 | 12 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
6 | 3 | 3 | 3-3 | 0.5 | +60 | 9 |
L
|
L1 |
| 3 |
|
6 | 3 | 3 | 3-3 | 0.5 | -44 | 9 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
6 | 0 | 6 | 0-6 | 0 | -122 | 6 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
FIBA Europe Cup 2023, Europe, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 7 | 1 | 7-1 | 0.875 | +114 | 15 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +30 | 5 |
L
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | +13 | 5 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -55 | 3 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak
FIBA Europe Cup 2023, Europe, Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | DIFF | PTS | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 6 | 2 | 6-2 | 0.75 | +51 | 14 |
W
|
W1 |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | +30 | 4 |
L
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | -57 | 4 |
W
|
W1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | -67 | 3 |
L
|
L1 |
Quy tắc
Main round
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- PTS
- Điểm
- STR
- Current streak