Federation Cup
Group A
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +47 |
WWW
|
- |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +7 |
LWW
|
- |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -14 |
L
|
L1 |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -40 |
LLL
|
- |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group B
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +32 |
WWW
|
- |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +17 |
L
|
L1 |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | +10 |
LLW
|
- |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -59 |
LLL
|
- |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group C
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +44 |
WWW
|
- |
| 2 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -2 |
WLL
|
- |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -14 |
WLL
|
- |
| 4 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -28 |
LLW
|
- |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak
Group D
| # | Đội | P | W | L | W-L | PCT | GB | DIFF | 5 trận gần nhất | STR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 3-0 | 1 | - | +48 |
WWW
|
- |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 2-1 | 0.667 | 1 | +19 |
WWL
|
- |
| 3 |
|
3 | 1 | 2 | 1-2 | 0.333 | 2 | -28 |
LLW
|
- |
| 4 |
|
3 | 0 | 3 | 0-3 | 0 | 3 | -39 |
LLL
|
- |
Quy tắc
Playoffs
Qualification Playoffs
- P
- Số trận đã đấu
- W
- Thắng
- L
- Thua
- W-L
- Thắng, Thua
- PCT
- Win percentage
- GB
- Games behind
- DIFF
- Hiệu số bàn thắng
- 5 trận gần nhất
- 5 trận gần nhất
- STR
- Current streak