Šamorín
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:7
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:6
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0