Vitória
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 25:13
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 21:25
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-2-3-1 (4), 5-4-1 (3), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 35:52
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 3-4-2-1 (7), 5-4-1 (6), 4-3-3 (5), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 45:52
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (13), 4-2-3-1 (8), 4-3-3 (6), 5-3-2 (4), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 19
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 36:63
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-1-4-1 (9), 4-3-2-1 (3), 4-4-2 (2), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 50:58
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-3-3 (3), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 51:53
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:54
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 11
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 54:52
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 9
- Hòa
- 14
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 42:48
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1)