Union Saint-Gilloise
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
8
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
10
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
213
-
172
-
67
-
48
Tắc bóng
-
85
-
15
-
8
-
7
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
40
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
223
-
25
-
17
-
12
-
11
Qua người thành công
-
73
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
57
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
13
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
8
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
28
-
26
-
26
-
24
Tắc bóng
-
85
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
40
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
223
-
12
-
11
-
8
-
5
Qua người thành công
-
73
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
57
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
172
-
48
-
43
-
37
-
37
Tắc bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
213
-
28
-
26
-
17
Tắc bóng
-
15
-
7
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
8
-
5
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
67
-
34
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
7
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
9
-
9
Cú sút
-
58
-
56
-
51
-
34
-
29
Sút trúng đích
-
30
-
26
-
25
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
62
-
61
-
44
-
40
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1999
-
1877
-
1660
-
1454
-
1425
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
110
-
84
-
68
-
64
-
55
Chặn bóng
-
23
-
13
-
12
-
8
-
7
Cắt bóng
-
52
-
49
-
44
-
43
-
42
Thắng tranh bóng
-
231
-
216
-
186
-
177
-
159
Qua người thành công
-
47
-
29
-
20
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
45
-
40
-
36
-
35
-
25
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
43
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
14
-
11
-
9
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
14
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
8
-
7
Cú sút
-
58
-
56
-
34
-
29
-
27
Sút trúng đích
-
30
-
26
-
15
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
62
-
61
-
19
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1425
-
993
-
423
-
292
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
68
-
29
-
18
-
17
-
12
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
44
-
15
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
186
-
139
-
86
-
70
-
46
Qua người thành công
-
47
-
18
-
14
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
45
-
25
-
18
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
23
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
22
-
18
-
18
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
44
-
40
-
22
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1877
-
974
-
815
-
545
-
388
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
81%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
84
-
64
-
33
-
29
-
25
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
29
-
20
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
159
-
115
-
93
-
87
-
57
Qua người thành công
-
29
-
20
-
18
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
36
-
23
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
43
-
43
-
20
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
51
-
18
-
17
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
25
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
13
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1999
-
1660
-
1454
-
1130
-
323
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
110
-
55
-
41
-
39
-
34
Chặn bóng
-
23
-
13
-
12
-
7
-
1
Cắt bóng
-
52
-
49
-
42
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
231
-
216
-
177
-
90
-
67
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
35
-
23
-
21
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
47
-
36
-
34
-
33
-
11
Thẻ vàng
-
14
-
11
-
9
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
861
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
16
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
20
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
71
-
52
-
48
-
35
-
28
Sút trúng đích
-
47
-
34
-
27
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
96
-
49
-
44
-
36
-
34
Đường chuyền chính xác
-
3117
-
1539
-
1284
-
1276
-
1258
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
107
-
97
-
81
-
64
-
62
Chặn bóng
-
20
-
18
-
16
-
13
-
13
Cắt bóng
-
49
-
42
-
39
-
37
-
33
Thắng tranh bóng
-
207
-
186
-
174
-
168
-
156
Qua người thành công
-
56
-
44
-
35
-
33
-
25
Lỗi gây ra
-
46
-
41
-
36
-
33
-
32
Phạm lỗi
-
57
-
44
-
38
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
16
-
8
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
20
-
9
-
6
-
2
Cú sút
-
71
-
52
-
48
-
35
-
24
Sút trúng đích
-
47
-
34
-
27
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
28
-
25
-
21
Đường chuyền chính xác
-
813
-
730
-
580
-
446
-
319
Tắc bóng
-
81
-
34
-
33
-
29
-
15
Chặn bóng
-
9
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
32
-
12
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
186
-
174
-
138
-
97
-
69
Qua người thành công
-
56
-
44
-
33
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
46
-
33
-
24
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
44
-
38
-
31
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
7
-
4
Cú sút
-
28
-
20
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
96
-
49
-
44
-
36
-
30
Đường chuyền chính xác
-
3117
-
1539
-
1276
-
624
-
572
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
97
-
64
-
62
-
57
-
49
Chặn bóng
-
13
-
13
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
42
-
37
-
33
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
168
-
156
-
129
-
117
-
99
Qua người thành công
-
35
-
22
-
19
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
41
-
36
-
32
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
34
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
14
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1284
-
1258
-
1180
-
996
-
594
Tắc bóng
-
107
-
51
-
43
-
41
-
23
Chặn bóng
-
20
-
18
-
16
-
4
-
4
Cắt bóng
-
49
-
39
-
24
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
207
-
150
-
125
-
96
-
87
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
12
-
9
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
57
-
27
-
27
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1116
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
89
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
1
Cú sút
-
58
-
18
Sút trúng đích
-
30
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
3
Đường chuyền chính xác
-
310
-
146
Tắc bóng
-
16
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
124
-
55
Qua người thành công
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
19
Phạm lỗi
-
45
-
8
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
1
Cú sút
-
58
-
18
Sút trúng đích
-
30
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
3
Đường chuyền chính xác
-
310
-
146
Tắc bóng
-
16
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
124
-
55
Qua người thành công
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
19
Phạm lỗi
-
45
-
8
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
5
Kiến tạo
-
12
-
9
-
8
-
7
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
20
-
17
-
12
-
11
Cú sút
-
68
-
50
-
40
-
40
-
28
Sút trúng đích
-
30
-
29
-
24
-
23
-
16
Đường chuyền quyết định
-
87
-
62
-
46
-
38
-
36
Đường chuyền chính xác
-
2150
-
2055
-
2046
-
1570
-
1545
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
89
-
85
-
78
-
73
-
67
Chặn bóng
-
23
-
11
-
10
-
9
-
7
Cắt bóng
-
71
-
64
-
57
-
53
-
51
Thắng tranh bóng
-
223
-
204
-
180
-
175
-
156
Qua người thành công
-
73
-
60
-
47
-
41
-
40
Lỗi gây ra
-
78
-
57
-
46
-
39
-
25
Phạm lỗi
-
47
-
47
-
45
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
10
-
10
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
9
-
5
-
3
Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
12
-
7
-
5
Cú sút
-
68
-
40
-
40
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
29
-
24
-
23
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
46
-
38
-
35
-
27
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1379
-
733
-
669
-
270
-
237
Tắc bóng
-
85
-
25
-
16
-
11
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
40
-
14
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
223
-
156
-
115
-
82
-
38
Qua người thành công
-
73
-
60
-
47
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
57
-
46
-
25
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
25
-
21
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
11
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
50
-
28
-
23
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
30
-
16
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
87
-
62
-
36
-
31
-
18
Đường chuyền chính xác
-
2150
-
2055
-
1570
-
821
-
503
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
Tắc bóng
-
89
-
73
-
67
-
52
-
44
Chặn bóng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
1
Cắt bóng
-
71
-
34
-
33
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
180
-
175
-
147
-
135
-
88
Qua người thành công
-
41
-
40
-
35
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
78
-
39
-
25
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
45
-
41
-
35
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
13
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1545
-
1286
-
933
-
716
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
78
-
51
-
47
-
43
-
15
Chặn bóng
-
23
-
11
-
9
-
4
-
3
Cắt bóng
-
64
-
57
-
53
-
51
-
19
Thắng tranh bóng
-
204
-
145
-
136
-
123
-
57
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
18
-
14
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
33
-
26
-
13
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
10
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1287
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
86
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
Kiến tạo
-
12
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
Cú sút
-
111
Sút trúng đích
-
62
Đường chuyền quyết định
-
75
Đường chuyền chính xác
-
1042
Tắc bóng
-
30
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
155
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
78
Phạm lỗi
-
69
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
Kiến tạo
-
12
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
Cú sút
-
111
Sút trúng đích
-
62
Đường chuyền quyết định
-
75
Đường chuyền chính xác
-
1042
Tắc bóng
-
30
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
155
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
78
Phạm lỗi
-
69
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
413
-
288
-
241
-
236
-
223
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
35
-
29
-
28
-
16
-
16
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
11
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
57
-
52
-
43
-
35
-
30
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
163
-
80
-
54
-
46
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
79%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
22
-
18
-
10
-
10
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
413
-
241
-
236
-
126
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
-
75%
Tắc bóng
-
35
-
28
-
16
-
13
-
4
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
57
-
43
-
30
-
23
-
9
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
288
-
223
-
153
-
130
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
73%
-
57%
Tắc bóng
-
29
-
16
-
11
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
9
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
52
-
27
-
26
-
22
-
11
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
204
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
11
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
425
-
415
-
385
-
319
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
24
-
22
-
14
-
8
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
77
-
43
-
39
-
35
-
25
Qua người thành công
-
11
-
10
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
115
-
99
-
23
-
6
Tắc bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
18
-
8
-
2
Qua người thành công
-
10
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
11
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
425
-
415
-
209
-
153
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
14
-
4
-
4
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
39
-
25
-
21
-
15
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
7
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
385
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
8
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
77
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
319
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
27
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
13
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
506
-
425
-
415
-
385
-
329
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
30
-
24
-
22
-
19
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
13
-
12
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
90
-
77
-
67
-
61
-
57
Qua người thành công
-
25
-
25
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
12
-
12
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
15
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
13
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
293
-
213
-
115
-
99
-
99
Tắc bóng
-
14
-
12
-
8
-
7
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
38
-
35
-
27
-
18
Qua người thành công
-
25
-
11
-
10
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
12
-
12
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
425
-
415
-
291
-
209
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
30
-
24
-
22
-
14
-
7
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
90
-
43
-
39
-
25
-
15
Qua người thành công
-
25
-
10
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
8
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
10
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
506
-
385
-
329
-
220
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
19
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
77
-
67
-
57
-
39
-
15
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
11
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
319
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
27
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
86
-
53
-
39
-
15
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
16
-
16
-
13
-
2
Qua người thành công
-
13
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
53
-
39
-
15
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
16
-
16
-
2
Qua người thành công
-
13
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
Tắc bóng
-
8
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
18
-
8
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
568
-
529
-
495
-
441
-
395
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
50%
-
47%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
23
-
16
-
14
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
62
-
55
-
53
-
51
-
50
Qua người thành công
-
26
-
23
-
15
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
17
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
8
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
346
-
170
-
125
-
63
-
47
Tắc bóng
-
18
-
6
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
62
-
53
-
31
-
11
-
10
Qua người thành công
-
26
-
23
-
12
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
11
-
8
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
7
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
568
-
495
-
251
-
81
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
22
-
14
-
12
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
31
-
10
-
10
Qua người thành công
-
15
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
10
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
12
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
529
-
441
-
395
-
293
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
16
-
13
-
9
-
2
Thắng tranh bóng
-
55
-
51
-
44
-
41
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
5
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
10
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
319
Thắng tranh bóng
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
10
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
48
-
28
-
26
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
34
-
14
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
28
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1485
-
1284
-
1147
-
813
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
114
-
107
-
81
-
53
-
49
Chặn bóng
-
23
-
18
-
17
-
12
-
9
Cắt bóng
-
76
-
64
-
49
-
32
-
28
Thắng tranh bóng
-
207
-
204
-
185
-
174
-
119
Qua người thành công
-
44
-
25
-
24
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
41
-
25
-
22
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
57
-
49
-
44
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
48
-
24
-
18
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
34
-
14
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
25
-
14
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
813
-
319
-
264
-
146
-
26
Tắc bóng
-
81
-
15
-
11
-
5
-
3
Chặn bóng
-
9
-
1
Cắt bóng
-
32
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
174
-
97
-
55
-
55
-
11
Qua người thành công
-
44
-
25
-
13
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
16
-
14
-
4
Phạm lỗi
-
44
-
23
-
13
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
15
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
21
-
12
Đường chuyền chính xác
-
777
-
720
-
624
-
520
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
30
-
22
Chặn bóng
-
9
-
2
Cắt bóng
-
23
-
20
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
117
-
116
-
61
-
61
Qua người thành công
-
24
-
22
-
18
-
7
Lỗi gây ra
-
41
-
25
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
22
-
15
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
10
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1485
-
1284
-
1147
-
716
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
114
-
107
-
53
-
47
-
15
Chặn bóng
-
23
-
18
-
17
-
12
-
3
Cắt bóng
-
76
-
64
-
49
-
28
-
19
Thắng tranh bóng
-
207
-
204
-
185
-
119
-
57
Qua người thành công
-
13
-
11
-
9
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
15
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
57
-
49
-
33
-
32
-
13
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
12
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
237
-
146
Tắc bóng
-
16
-
5
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
82
-
55
Qua người thành công
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
8
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
12
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
237
-
146
Tắc bóng
-
16
-
5
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
82
-
55
Qua người thành công
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
8
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
73
-
58
-
31
Tắc bóng
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
10
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
58
-
31
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
10
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
48
-
28
-
24
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
34
-
14
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
28
-
25
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1485
-
1284
-
813
-
777
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
107
-
81
-
53
-
49
-
47
Chặn bóng
-
23
-
18
-
17
-
9
-
9
Cắt bóng
-
64
-
49
-
32
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
207
-
204
-
174
-
119
-
117
Qua người thành công
-
44
-
25
-
24
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
41
-
25
-
22
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
57
-
44
-
34
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
48
-
24
-
18
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
34
-
14
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
25
-
14
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
813
-
319
-
264
-
146
-
26
Tắc bóng
-
81
-
15
-
11
-
5
-
3
Chặn bóng
-
9
-
1
Cắt bóng
-
32
-
4
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
174
-
97
-
55
-
55
-
11
Qua người thành công
-
44
-
25
-
13
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
19
-
16
-
14
-
4
Phạm lỗi
-
44
-
23
-
13
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
15
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
30
-
21
-
12
Đường chuyền chính xác
-
777
-
720
-
624
-
520
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
30
-
22
Chặn bóng
-
9
-
2
Cắt bóng
-
23
-
20
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
117
-
116
-
61
-
61
Qua người thành công
-
24
-
22
-
18
-
7
Lỗi gây ra
-
41
-
25
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
13
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
15
-
14
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2046
-
1485
-
1284
-
716
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
107
-
53
-
47
-
15
-
10
Chặn bóng
-
23
-
18
-
17
-
3
-
1
Cắt bóng
-
64
-
49
-
28
-
19
-
7
Thắng tranh bóng
-
207
-
204
-
119
-
57
-
25
Qua người thành công
-
11
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
11
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
57
-
33
-
32
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Phạt đền cản phá
-
1