Sokol Zápy
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:7
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 22
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 74
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 67:27
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 40
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 31:19
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 22
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 74
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 67:27
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 40
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0