Slovácko

Cầu thủ xuất sắc

  1. P. Ndubuisi
    P. Ndubuisi Slovácko Slovácko
    7.30
  2. M. Trávník 7.23
  3. Šimon Slončík 7.19
  4. L. Vorlický 6.94
  5. G. Sosseh
    G. Sosseh Gambia Gambia
    6.93

Bàn thắng

  1. P. Ndubuisi
    P. Ndubuisi Slovácko Slovácko
    2
  2. P. Juroška 2
  3. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    2
  4. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    1
  5. P. Blahút
    P. Blahút Slovakia Slovakia
    1

Kiến tạo

  1. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    2
  2. D. Puškáč 2
  3. M. Trávník 1
  4. L. Vorlický 1
  5. M. Heča
    M. Heča Séc Séc
    1

Bàn thắng + Kiến tạo

  1. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    3
  2. P. Ndubuisi
    P. Ndubuisi Slovácko Slovácko
    2
  3. P. Juroška 2
  4. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    2
  5. D. Puškáč 2

Cú sút

  1. M. Trávník 11
  2. Filip Horský 7
  3. L. Vorlický 6
  4. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    6
  5. P. Juroška 6

Sút trúng đích

  1. L. Vorlický 4
  2. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    3
  3. P. Juroška 3
  4. P. Ndubuisi
    P. Ndubuisi Slovácko Slovácko
    2
  5. M. Trávník 2

Đường chuyền quyết định

  1. M. Trávník 14
  2. M. Havlík
    M. Havlík Séc Séc
    14
  3. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    8
  4. L. Vorlický 7
  5. P. Blahút
    P. Blahút Slovakia Slovakia
    6

Đường chuyền chính xác

  1. M. Trávník 474
  2. Šimon Slončík 462
  3. A. Stojchevski
    A. Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    450
  4. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    373
  5. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    290

Độ chính xác chuyền bóng

  1. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    90%
  2. M. Koscelník
    M. Koscelník Slovakia Slovakia
    88%
  3. Jan Fiala
    Jan Fiala Séc Séc
    88%
  4. A. Stojchevski
    A. Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    87%
  5. A. Alabi
    A. Alabi Slovácko Slovácko
    87%

Tắc bóng

  1. M. Trávník 21
  2. M. Šviderský
    M. Šviderský Slovakia Slovakia
    16
  3. Šimon Slončík 14
  4. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    14
  5. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    12

Chặn bóng

  1. Šimon Slončík 8
  2. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    6
  3. A. Stojchevski
    A. Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    5
  4. G. Sosseh
    G. Sosseh Gambia Gambia
    4
  5. M. Šviderský
    M. Šviderský Slovakia Slovakia
    4

Cắt bóng

  1. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    14
  2. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    9
  3. A. Stojchevski
    A. Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    7
  4. Šimon Slončík 6
  5. G. Sosseh
    G. Sosseh Gambia Gambia
    6

Thắng tranh bóng

  1. M. Trávník 66
  2. Šimon Slončík 60
  3. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    37
  4. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    37
  5. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    36

Qua người thành công

  1. L. Vorlický 10
  2. M. Trávník 6
  3. P. Juroška 5
  4. G. Sosseh
    G. Sosseh Gambia Gambia
    4
  5. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    4

Lỗi gây ra

  1. M. Trávník 36
  2. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    18
  3. Šimon Slončík 16
  4. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    16
  5. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    12

Phạm lỗi

  1. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    21
  2. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    17
  3. M. Trávník 14
  4. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    14
  5. Filip Horský 9

Thẻ vàng

  1. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    3
  2. A. Stojchevski
    A. Stojchevski Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    3
  3. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    3
  4. M. Trávník 2
  5. Gigli Ndefe
    Gigli Ndefe Angola Angola
    2

Thẻ đỏ

  1. M. Heča
    M. Heča Séc Séc
    1
  2. P. Juroška 1
  3. Tihomir Kostadinov
    Tihomir Kostadinov Bắc Macedonia Bắc Macedonia
    1
  4. D. Puškáč 1
  5. J. Behiratche
    J. Behiratche Bờ Biển Ngà Bờ Biển Ngà
    1

Cứu thua

  1. M. Heča
    M. Heča Séc Séc
    22
  2. A. Urban
    A. Urban Séc Séc
    4
  3. P. Halouška 3
  4. D. Puškáč 1