Tứ Xuyên Cửu Ngưu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
36
-
32
-
21
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
17
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
566
-
536
-
527
-
424
-
411
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
29
-
28
-
24
-
22
-
19
Chặn bóng
-
12
-
10
-
10
-
6
-
6
Cắt bóng
-
20
-
17
-
16
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
142
-
89
-
74
-
68
-
65
Qua người thành công
-
26
-
16
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
44
-
26
-
22
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
27
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
10
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
Cú sút
-
36
-
32
-
2
Sút trúng đích
-
21
-
13
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
1
Đường chuyền chính xác
-
350
-
252
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
71%
-
64%
Tắc bóng
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
142
-
68
-
20
Qua người thành công
-
26
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
44
-
22
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
536
-
424
-
411
-
240
-
201
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
28
-
24
-
19
-
17
-
9
Chặn bóng
-
12
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
11
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
65
-
50
-
41
-
37
-
20
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
9
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
17
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
566
-
527
-
392
-
266
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
29
-
22
-
19
-
17
-
14
Chặn bóng
-
10
-
10
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
20
-
16
-
14
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
89
-
74
-
49
-
40
-
33
Qua người thành công
-
10
-
8
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
19
-
14
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
27
-
19
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
343
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
44%
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
10