Santos Nữ

Brazil
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Corinthians Nữ Corinthians Nữ 15 12 1 2 +26 40:14 37
L W W W W
2 São Paulo Nữ São Paulo Nữ 15 11 2 2 +15 25:10 35
W W W W W
3 Palmeiras Nữ Palmeiras Nữ 15 9 5 1 +18 29:11 32
W W D W D
4 Bahia Nữ Bahia Nữ 15 8 3 4 +9 27:18 27
W D W L W
5 Ferroviária W Ferroviária W 15 7 6 2 +8 20:12 27
W W D W D
6 Cruzeiro Cruzeiro 15 6 6 3 +10 28:18 24
W D L W L
7 Grêmio Nữ Grêmio Nữ 15 7 3 5 +8 22:14 24
W D D W W
8 Internacional RS Nữ Internacional RS Nữ 15 7 3 5 +3 17:14 24
L L W L D
9 Flamengo Nữ Flamengo Nữ 14 6 5 3 +5 21:16 23
D W W D L
10 Fluminense Nữ Fluminense Nữ 15 6 4 5 +1 18:17 22
L D L W W
11 RB Bragantino Nữ RB Bragantino Nữ 15 6 2 7 -1 22:23 20
W L W L L
12 Santos Nữ Santos Nữ 15 5 5 5 -1 18:19 20
L L W W L
13 Atlético Mineiro Nữ Atlético Mineiro Nữ 15 3 4 8 -7 14:21 13
W L L D L
14 Mixto Nữ Mixto Nữ 15 2 6 7 -15 9:24 12
L L D D W
15 Juventude Nữ Juventude Nữ 15 2 4 9 -10 7:17 10
L D D L L
16 Vitória BA nữ Vitória BA nữ 15 1 4 10 -25 12:37 7
D W L L D
17 América Mineiro W América Mineiro W 14 1 3 10 -21 6:27 6
L L W L L
18 Botafogo Nữ Botafogo Nữ 15 1 2 12 -23 9:32 5
L L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm