São Paulo U20
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 29:6
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 18:3
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 13
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 6.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 13-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 27:26
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2