Rot-Weiß Walldorf
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:24
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 90:76
- Bàn thắng ghi được
- 90
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:22
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 4.40
- Thất bại lớn nhất
- 2-4