Pérez Zeledón
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:10
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 25:28
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3