Petřín Plzeň
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 37:70
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:73
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:8
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 5-1