Maranhão
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 4:14
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 9:11
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-0