Malmö FF
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 27:22
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (2), 4-1-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 7
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 46:33
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 4-2-3-1 (4), 4-3-2-1 (3), 5-3-2 (3), 4-3-1-2 (3), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:7
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #35
- Bàn thắng
- 9:15
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #31
- Bàn thắng
- 10:17
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 13:14
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (4), 5-3-2 (2), 5-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:3
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 32:16
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 5-3-2 (3), 4-4-1-1 (2), 3-5-2 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 12:13
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (6), 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:8
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:13
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:8
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 14:22
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (4), 4-3-3 (3), 5-3-2 (3), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:2
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 9:26
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:15
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1