Líšeň II
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 22
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 91:26
- Bàn thắng ghi được
- 91
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 65
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-0