Karviná II
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:22
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 38:59
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5