JäPS
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 14:23
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:3
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-9
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:5
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2