Hoyvík
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 15
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 36:67
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:6
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-0