Grêmio
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 9:7
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 23:7
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 5
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 20:23
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (4), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 47:50
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 44:50
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (7), 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (2), 3-4-3 (2), 4-2-2-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 5
- Thua
- 12
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 63:56
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (10), 3-4-2-1 (5), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (3), 5-4-1 (2), 4-4-2 (2), 4-3-1-2 (1), 4-1-3-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 44:51
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (5), 4-4-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 17
- Thua
- 7
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:40
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 64:39
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-2-2-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 12
- Thua
- 8
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 48:27
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 21
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 55:36
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:44
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (2), 4-2-2-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 52:32
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 36:24
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 18
- Hòa
- 10
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 40:30
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 56:33
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 49:57
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 16
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 65:43
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:6
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 10:8
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:6
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 12:8
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:12
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0