Astra Giurgiu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
17
-
14
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
212
-
210
-
183
-
182
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
84%
-
83%
-
82%
Cắt bóng
-
31
-
20
-
16
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
60
-
51
-
42
-
38
-
38
Qua người thành công
-
15
-
15
-
14
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
12
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
17
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
84
-
51
-
31
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
69%
-
69%
-
62%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
10
Qua người thành công
-
14
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
14
-
9
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
183
-
182
-
162
-
153
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
82%
-
79%
-
78%
Cắt bóng
-
14
-
10
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
51
-
42
-
32
-
30
-
28
Qua người thành công
-
15
-
15
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
12
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
13
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
212
-
210
-
141
-
131
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
73%
-
72%
-
69%
Cắt bóng
-
31
-
20
-
16
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
60
-
38
-
38
-
11
-
10
Qua người thành công
-
10
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
9
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
18
Phạt đền cản phá
-
1