Farul Constanța
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 51:52
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25), 4-2-3-1 (6), 4-3-1-2 (6), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:3
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:6
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2