Estudiantes de Río Cuarto
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
13
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
14
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
436
-
371
-
370
-
367
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
31
-
19
-
19
-
15
-
15
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
17
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
79
-
68
-
63
-
47
-
45
Qua người thành công
-
13
-
11
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
20
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
28
-
13
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
165
-
124
-
92
-
41
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
63%
-
60%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
3
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
32
-
27
-
9
-
5
Qua người thành công
-
8
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
7
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
14
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
436
-
370
-
367
-
353
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
80%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
31
-
19
-
15
-
14
-
12
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
14
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
79
-
68
-
47
-
42
-
40
Qua người thành công
-
11
-
11
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
20
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
13
-
12
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
371
-
349
-
264
-
229
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
79%
-
78%
-
71%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
15
-
13
-
12
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
17
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
63
-
44
-
43
-
37
-
36
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
284
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
42%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
26
-
12