Cuiabá
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 5
- Hòa
- 9
- Thua
- 3
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 14:11
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (6), 4-1-4-1 (3), 5-4-1 (3), 3-4-1-2 (2), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 20
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 29:49
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (6), 5-4-1 (5), 4-5-1 (3), 5-3-2 (3), 3-4-1-2 (1), 3-5-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 40:39
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (22), 4-2-3-1 (8), 3-4-2-1 (4), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 31:42
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (8), 4-4-2 (6), 5-4-1 (5), 3-4-3 (4), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 17
- Thua
- 11
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 34:37
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (19), 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (4), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:6
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-4-1 (3), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:10
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (1)