Club Querétaro
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
16
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
318
-
237
-
218
-
201
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
27
-
16
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
11
-
10
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
36
-
34
-
26
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
19
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
107
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
8
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
318
-
218
-
163
-
107
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
86%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
27
-
12
-
8
-
2
-
2
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
10
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
36
-
21
-
12
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
237
-
201
-
182
-
151
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
78%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
34
-
25
-
24
-
18
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
47
-
41
-
37
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
19
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
39
-
21
-
21
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
666
-
603
-
513
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
74
-
37
-
36
-
35
-
35
Chặn bóng
-
35
-
19
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
43
-
35
-
21
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
133
-
87
-
86
-
77
-
75
Qua người thành công
-
14
-
11
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
29
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
29
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
34
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
37
-
9
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
334
-
267
-
172
-
80
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
75%
-
73%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
68
-
46
-
17
-
11
-
10
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
47
-
17
-
16
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
21
-
15
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
474
-
466
-
441
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
87%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
74
-
36
-
35
-
35
-
24
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
43
-
19
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
133
-
87
-
77
-
75
-
71
Qua người thành công
-
14
-
11
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
29
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
29
-
25
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
666
-
603
-
513
-
365
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
37
-
33
-
28
-
26
-
21
Chặn bóng
-
35
-
19
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
21
-
20
-
16
-
8
Thắng tranh bóng
-
86
-
65
-
60
-
56
-
54
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
21
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
501
-
305
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
56%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
79
-
34
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
25
-
23
-
22
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
35
-
19
-
18
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1118
-
833
-
802
-
739
-
690
Tắc bóng
-
62
-
58
-
42
-
37
-
34
Chặn bóng
-
39
-
19
-
16
-
12
-
10
Cắt bóng
-
47
-
36
-
29
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
169
-
133
-
130
-
115
-
85
Qua người thành công
-
24
-
24
-
15
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
57
-
42
-
37
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
44
-
33
-
30
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
28
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
21
-
17
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
15
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
662
-
260
-
253
-
249
-
227
Tắc bóng
-
23
-
21
-
13
-
13
-
7
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
130
-
68
-
53
-
45
-
30
Qua người thành công
-
24
-
15
-
13
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
57
-
23
-
19
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
23
-
19
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
833
-
509
-
313
-
235
-
195
Tắc bóng
-
62
-
42
-
19
-
19
-
16
Chặn bóng
-
16
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
10
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
169
-
115
-
45
-
44
-
36
Qua người thành công
-
24
-
11
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
37
-
15
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
44
-
20
-
16
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
11
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1118
-
802
-
739
-
690
-
401
Tắc bóng
-
58
-
37
-
34
-
28
-
24
Chặn bóng
-
39
-
19
-
12
-
10
-
9
Cắt bóng
-
47
-
36
-
29
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
133
-
85
-
82
-
69
-
50
Qua người thành công
-
13
-
9
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
18
-
14
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
29
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
654
-
202
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
91
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
53
-
35
-
30
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
83
-
34
-
32
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
931
-
903
-
878
-
848
Tắc bóng
-
81
-
57
-
52
-
52
-
45
Chặn bóng
-
27
-
25
-
17
-
15
-
13
Cắt bóng
-
49
-
37
-
36
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
227
-
162
-
142
-
127
-
118
Qua người thành công
-
45
-
44
-
24
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
34
-
30
-
28
Phạm lỗi
-
57
-
42
-
39
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
57
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
10
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
53
-
26
-
22
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
14
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
83
-
34
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
903
-
431
-
179
-
165
-
163
Tắc bóng
-
39
-
11
-
9
-
6
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
127
-
117
-
68
-
64
-
55
Qua người thành công
-
44
-
12
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
24
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
23
-
23
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
30
-
20
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
649
-
497
-
473
-
243
Tắc bóng
-
81
-
45
-
36
-
26
-
18
Chặn bóng
-
27
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
17
-
15
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
227
-
142
-
76
-
60
-
46
Qua người thành công
-
45
-
24
-
17
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
45
-
34
-
19
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
57
-
22
-
16
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
19
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
10
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
931
-
878
-
848
-
607
-
572
Tắc bóng
-
57
-
52
-
52
-
45
-
42
Chặn bóng
-
25
-
17
-
15
-
13
-
9
Cắt bóng
-
49
-
37
-
36
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
162
-
118
-
109
-
107
-
102
Qua người thành công
-
16
-
15
-
11
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
37
-
24
-
19
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
36
-
33
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
554
-
359
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
88
-
57
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
49
-
28
-
28
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
12
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
76
-
27
-
21
-
21
-
18
Đường chuyền chính xác
-
976
-
910
-
830
-
806
-
740
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
53
-
49
-
46
-
38
-
31
Chặn bóng
-
21
-
16
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
38
-
33
-
30
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
155
-
116
-
116
-
112
-
95
Qua người thành công
-
38
-
28
-
23
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
37
-
30
-
28
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
28
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
14
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
49
-
28
-
28
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
24
-
13
-
12
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
76
-
27
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
976
-
538
-
202
-
200
-
186
Tắc bóng
-
29
-
16
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
155
-
112
-
68
-
60
-
56
Qua người thành công
-
38
-
14
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
30
-
18
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
21
-
17
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
13
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
14
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
806
-
615
-
549
-
354
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
53
-
30
-
30
-
22
-
19
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
20
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
116
-
68
-
63
-
53
-
48
Qua người thành công
-
28
-
23
-
20
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
19
-
15
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
23
-
16
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
16
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
910
-
830
-
740
-
621
-
537
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
49
-
46
-
38
-
31
-
29
Chặn bóng
-
21
-
16
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
38
-
33
-
30
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
116
-
95
-
94
-
91
-
67
Qua người thành công
-
10
-
9
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
18
-
14
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
28
-
27
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
230
-
212
-
40
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
14
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
27
-
24
-
23
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
51
-
25
-
17
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
874
-
854
-
789
-
762
-
740
Tắc bóng
-
46
-
45
-
43
-
41
-
31
Chặn bóng
-
21
-
14
-
13
-
11
-
8
Cắt bóng
-
35
-
35
-
33
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
139
-
103
-
98
-
98
-
93
Qua người thành công
-
27
-
18
-
17
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
44
-
37
-
30
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
30
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
-
8
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
27
-
24
-
23
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
51
-
17
-
14
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
740
-
249
-
184
-
160
-
110
Tắc bóng
-
28
-
22
-
10
-
9
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
12
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
98
-
87
-
72
-
50
-
44
Qua người thành công
-
27
-
18
-
9
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
27
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
14
-
13
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
-
9
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
505
-
407
-
377
-
357
-
140
Tắc bóng
-
27
-
18
-
15
-
7
-
7
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
74
-
44
-
43
-
37
-
36
Qua người thành công
-
17
-
13
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
16
-
14
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
14
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
874
-
854
-
789
-
690
-
611
Tắc bóng
-
46
-
45
-
43
-
41
-
31
Chặn bóng
-
21
-
14
-
13
-
11
-
8
Cắt bóng
-
35
-
35
-
33
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
139
-
103
-
98
-
93
-
91
Qua người thành công
-
12
-
10
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
21
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
30
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
762
-
117
-
28
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
9
Cứu thua
-
104
-
8
-
4
Phạt đền cản phá
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
57
-
46
-
38
-
37
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
19
-
17
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
32
-
32
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
937
-
931
-
722
-
557
-
543
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
54%
-
45%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
69
-
46
-
35
-
34
-
25
Chặn bóng
-
21
-
17
-
15
-
9
-
9
Cắt bóng
-
38
-
29
-
28
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
198
-
188
-
168
-
114
-
107
Qua người thành công
-
43
-
27
-
20
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
69
-
66
-
40
-
32
-
22
Phạm lỗi
-
56
-
38
-
37
-
34
-
34
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
10
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
7
-
6
-
1
Cú sút
-
57
-
46
-
37
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
19
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
32
-
16
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
543
-
498
-
236
-
153
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
35
-
22
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
8
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
198
-
168
-
107
-
39
-
38
Qua người thành công
-
43
-
20
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
69
-
40
-
20
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
56
-
38
-
34
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
38
-
14
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
17
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
20
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
937
-
931
-
464
-
110
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
69
-
46
-
18
-
5
-
4
Chặn bóng
-
15
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
29
-
26
-
14
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
188
-
114
-
48
-
23
-
19
Qua người thành công
-
27
-
16
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
66
-
14
-
13
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
17
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
8
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
722
-
444
-
401
-
380
-
356
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
34
-
25
-
25
-
21
-
18
Chặn bóng
-
21
-
17
-
9
-
9
-
7
Cắt bóng
-
38
-
28
-
26
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
102
-
80
-
74
-
66
-
62
Qua người thành công
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
15
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
29
-
29
-
22
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
557
-
143
-
78
-
21
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
72
-
10
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
38
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
59
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
38
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
59
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
4
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
133
-
33
-
22
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
43
-
13
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
32
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
996
-
985
-
709
-
604
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
71
-
59
-
50
-
44
-
36
Chặn bóng
-
25
-
16
-
13
-
13
-
11
Cắt bóng
-
47
-
40
-
40
-
38
-
28
Thắng tranh bóng
-
176
-
162
-
136
-
134
-
120
Qua người thành công
-
52
-
27
-
25
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
78
-
43
-
39
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
57
-
43
-
31
-
27
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
31
-
27
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
133
-
33
-
21
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
43
-
13
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
32
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
604
-
346
-
323
-
216
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
78%
-
77%
-
74%
Tắc bóng
-
23
-
21
-
17
-
17
-
16
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
162
-
120
-
65
-
49
-
47
Qua người thành công
-
52
-
27
-
17
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
78
-
43
-
20
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
57
-
43
-
19
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
21
-
17
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
996
-
985
-
537
-
418
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
71
-
50
-
35
-
17
-
12
Chặn bóng
-
25
-
11
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
47
-
40
-
22
-
22
-
7
Thắng tranh bóng
-
176
-
117
-
96
-
44
-
43
Qua người thành công
-
18
-
11
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
17
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
19
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
15
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
19
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
709
-
484
-
459
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
59
-
44
-
36
-
20
-
20
Chặn bóng
-
16
-
13
-
13
-
9
-
3
Cắt bóng
-
40
-
38
-
28
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
136
-
134
-
82
-
74
-
55
Qua người thành công
-
25
-
11
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
25
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
422
-
183
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
64%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Cứu thua
-
70
-
31
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
114
-
69
-
51
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
71
-
41
-
32
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
993
-
923
-
912
-
773
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
57
-
52
-
48
-
42
-
41
Chặn bóng
-
31
-
12
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
103
-
80
-
38
-
31
-
30
Thắng tranh bóng
-
196
-
195
-
156
-
154
-
152
Qua người thành công
-
44
-
32
-
28
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
65
-
56
-
46
-
37
-
32
Phạm lỗi
-
67
-
57
-
52
-
52
-
41
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
196
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
114
-
69
-
17
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
24
-
20
-
17
-
6
Đường chuyền chính xác
-
411
-
329
-
325
-
317
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
15
-
14
-
11
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
195
-
133
-
85
-
73
-
69
Qua người thành công
-
28
-
26
-
19
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
65
-
46
-
32
-
26
-
15
Phạm lỗi
-
67
-
52
-
29
-
28
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
13
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
14
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
563
-
369
-
264
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
57
-
48
-
10
-
8
-
6
Chặn bóng
-
12
-
6
-
1
Cắt bóng
-
80
-
38
-
18
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
196
-
93
-
83
-
62
-
26
Qua người thành công
-
32
-
13
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
56
-
37
-
27
-
21
-
8
Phạm lỗi
-
57
-
41
-
37
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
51
-
18
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
71
-
32
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
993
-
923
-
912
-
495
-
403
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
52
-
42
-
41
-
26
-
25
Chặn bóng
-
31
-
8
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
103
-
31
-
30
-
30
-
24
Thắng tranh bóng
-
156
-
154
-
152
-
86
-
83
Qua người thành công
-
44
-
24
-
20
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
21
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
52
-
36
-
33
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
773
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
196
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
72
-
42
-
39
-
34
-
34
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
20
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
61
-
31
-
27
-
26
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
842
-
731
-
592
-
520
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
61
-
58
-
46
-
29
-
27
Chặn bóng
-
15
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
64
-
61
-
56
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
137
-
132
-
115
-
113
-
98
Qua người thành công
-
28
-
26
-
26
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
44
-
44
-
41
-
34
-
32
Phạm lỗi
-
44
-
43
-
43
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
108
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
72
-
42
-
39
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
20
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
19
-
15
-
11
Đường chuyền chính xác
-
353
-
329
-
292
-
216
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
76%
-
73%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
29
-
19
-
16
-
12
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
132
-
94
-
87
-
75
-
64
Qua người thành công
-
26
-
26
-
22
-
19
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
41
-
34
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
44
-
37
-
25
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
11
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
1
Cú sút
-
34
-
20
-
12
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
61
-
26
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
842
-
164
-
131
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
58
-
46
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
24
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
113
-
98
-
22
-
16
-
14
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
44
-
28
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
43
-
40
-
11
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
15
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
731
-
592
-
519
-
404
-
265
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
61
-
27
-
27
-
15
-
10
Chặn bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
64
-
61
-
56
-
27
-
21
Thắng tranh bóng
-
137
-
115
-
87
-
54
-
27
Qua người thành công
-
28
-
10
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
23
-
10
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
32
-
29
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
520
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
54%
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
108
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
37
-
35
-
34
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
-
7
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
27
-
18
-
15
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
35
-
28
-
22
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
67
-
59
-
57
-
53
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
15
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
57
-
34
-
22
-
11
-
4
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
67
-
35
-
25
-
22
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
9
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
48
-
40
-
31
-
26
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
9
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
61
-
57
-
50
-
46
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
11
-
11
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
50
-
30
-
25
-
9
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
8
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
61
-
24
-
22
-
20
Tắc bóng
-
8
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
46
-
46
-
40
-
33
-
25
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
-
18
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
5
-
1