Ceará
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 4
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 15:16
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:40
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 16
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 34:41
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 121
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (13), 4-2-4 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-4-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 17
- Thua
- 10
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 39:38
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 54:51
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:41
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-4-2 (8), 4-1-4-1 (5), 4-2-4 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 14
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 32:38
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 95
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-2-2-2 (2), 5-4-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-4-2 (1), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 47:64
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 10
- Hòa
- 17
- Thua
- 10
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 35:42
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 9
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 24:4
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:2
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:7
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1