Benátky nad Jizerou
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 55:53
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 55:53
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:18
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3