Alavés
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 44:56
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-1-4-1 (8), 5-3-2 (6), 3-5-2 (4), 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 38:48
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (8), 5-4-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 36:46
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 4
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 23
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 31:65
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-4-2 (11), 4-1-4-1 (6), 4-3-3 (4), 5-4-1 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:57
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (27), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-5-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 34:59
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 111
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (26), 4-1-4-1 (6), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 39:50
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (27), 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (3), 4-5-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 2
- Thua
- 21
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:50
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (26), 4-2-3-1 (4), 5-3-2 (2), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:43
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0