Academia Anzoátegui
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 3
- Hòa
- 5
- Thua
- 15
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 21:42
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 35:42
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 7:4
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1